kingdom plantae

kingdom plantae

A botanist studies a large, detailed chart of the kingdom Plantae.

Định nghĩa

Danh từ: Giới Thực vậtmột đơn vị phân loại trong sinh học, bao gồm tất cả các loài thực vật còn sống hoặc đã tuyệt chủng. Thuật ngữ này được sử dụng trong ngành thực vật học để chỉ nhóm sinh vật khả năng quang hợp, thành tế bào cellulose, thường sống cố định.

dụ sử dụng
  • (Giới Thực vật bao gồm cây cối, hoa, dương xỉ rêu.)
  • (Các nhà khoa học phân loại tảo vào giới Thực vật, mặc dù một số loài hiện được xếp vào các giới khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within kingdom plantae": trong phạm vi giới Thực vật.

    • This species is a unique member within kingdom plantae due to its parasitic nature. (Loài này một thành viên độc đáo trong giới Thực vật do bản chất ký sinh của .)
  • "kingdom plantae is characterized by": giới Thực vật được đặc trưng bởi.

    • Kingdom plantae is characterized by autotrophic nutrition and cell walls made of cellulose. (Giới Thực vật được đặc trưng bởi dinh dưỡng tự dưỡng thành tế bào làm bằng cellulose.)
Biến thể từ gần giống
  • Plant (danh từ): thực vật, cây cốimột sinh vật cụ thể thuộc giới Thực vật.

    • A rose is a type of plant. (Hoa hồng một loại thực vật.)
  • Plant kingdom (danh từ): đồng nghĩa với kingdom plantae, thường dùng trong văn nói.

    • The plant kingdom is divided into several major groups. (Giới Thực vật được chia thành nhiều nhóm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Plantae (danh từ): tên Latinh của giới Thực vật, thường dùng trong phân loại khoa học.
  • Thực vật giới (danh từ): thuật ngữ Hán-Việt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến kingdom plantae, nhưng có thể kết hợp với động từ: - Belong to kingdom plantae: thuộc về giới Thực vật. - All green plants belong to kingdom plantae. (Tất cả cây xanh đều thuộc giới Thực vật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến kingdom plantae, nhưng có thể tham khảo: - The green kingdom: vương quốc xanhẩn dụ chỉ thế giới thực vật. - The forest is a vast green kingdom. (Khu rừng một vương quốc xanh rộng lớn.)